Từ vựng
恍惚状態
こーこつじょーたい
vocabulary vocab word
trạng thái xuất thần
trạng thái ngây ngất
trạng thái mê mẩn
trạng thái mộng mơ
chứng mất trí tuổi già
恍惚状態 恍惚状態 こーこつじょーたい trạng thái xuất thần, trạng thái ngây ngất, trạng thái mê mẩn, trạng thái mộng mơ, chứng mất trí tuổi già
Ý nghĩa
trạng thái xuất thần trạng thái ngây ngất trạng thái mê mẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恍惚状態
trạng thái xuất thần, trạng thái ngây ngất, trạng thái mê mẩn...
こうこつじょうたい
惚
phải lòng, ngưỡng mộ, lú lẫn
ほけ.る, ぼ.ける, コツ