Từ vựng
急行
きゅうこう
vocabulary vocab word
vội vã (đi đâu đó)
chạy vội
thúc giục
tàu tốc hành
急行 急行 きゅうこう vội vã (đi đâu đó), chạy vội, thúc giục, tàu tốc hành
Ý nghĩa
vội vã (đi đâu đó) chạy vội thúc giục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0