Từ vựng
急な坂
きゅーなさか
vocabulary vocab word
dốc đứng
dốc dựng đứng
急な坂 急な坂 きゅーなさか dốc đứng, dốc dựng đứng
Ý nghĩa
dốc đứng và dốc dựng đứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅーなさか
vocabulary vocab word
dốc đứng
dốc dựng đứng