Từ vựng
怖い顔
こわいかお
vocabulary vocab word
vẻ mặt dữ tợn
ánh mắt giận dữ
怖い顔 怖い顔 こわいかお vẻ mặt dữ tợn, ánh mắt giận dữ
Ý nghĩa
vẻ mặt dữ tợn và ánh mắt giận dữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こわいかお
vocabulary vocab word
vẻ mặt dữ tợn
ánh mắt giận dữ