Từ vựng
怒りだす
おこりだす
vocabulary vocab word
nổi cơn thịnh nộ
mất bình tĩnh
bùng nổ tức giận
bùng phát cơn giận
怒りだす 怒りだす おこりだす nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh, bùng nổ tức giận, bùng phát cơn giận
Ý nghĩa
nổi cơn thịnh nộ mất bình tĩnh bùng nổ tức giận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0