Từ vựng
怒らせる
おこらせる
vocabulary vocab word
làm ai tức giận
chọc giận
xúc phạm
kích động
khiêu khích
vươn vai (tỏ thái độ)
quát tháo
trợn mắt (tỏ vẻ giận dữ)
怒らせる 怒らせる おこらせる làm ai tức giận, chọc giận, xúc phạm, kích động, khiêu khích, vươn vai (tỏ thái độ), quát tháo, trợn mắt (tỏ vẻ giận dữ)
Ý nghĩa
làm ai tức giận chọc giận xúc phạm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0