Từ vựng
忠誠を誓う
ちゅーせいをちかう
vocabulary vocab word
thề trung thành
tuyên thệ trung thành
cam kết trung thành
忠誠を誓う 忠誠を誓う ちゅーせいをちかう thề trung thành, tuyên thệ trung thành, cam kết trung thành
Ý nghĩa
thề trung thành tuyên thệ trung thành và cam kết trung thành
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
忠誠を誓う
thề trung thành, tuyên thệ trung thành, cam kết trung thành
ちゅうせいをちかう