Từ vựng
ちゅうせいをつくす忠誠を尽くす ちゅうせいをつくす忠誠を尽くす ちゅうせいをつくす忠誠を尽くす

Ý nghĩa

trung thành với phục vụ và tỏ lòng trung thành

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

忠誠を尽くす
trung thành với, phục vụ, tỏ lòng trung thành
ちゅうせいをつくす
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠