Từ vựng
応接
おうせつ
vocabulary vocab word
tiếp đón (khách)
xử lý (công việc)
応接 応接 おうせつ tiếp đón (khách), xử lý (công việc)
Ý nghĩa
tiếp đón (khách) và xử lý (công việc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうせつ
vocabulary vocab word
tiếp đón (khách)
xử lý (công việc)