Từ vựng
応待
おーたい
vocabulary vocab word
xử lý (người
khách hàng
khiếu nại
v.v.)
tiếp đón (người gọi
khách đến
v.v.)
chăm sóc
giải quyết
phục vụ
応待 応待 おーたい xử lý (người, khách hàng, khiếu nại, v.v.), tiếp đón (người gọi, khách đến, v.v.), chăm sóc, giải quyết, phục vụ
Ý nghĩa
xử lý (người khách hàng khiếu nại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0