Từ vựng
忙殺される
ぼーさつされる
vocabulary vocab word
bận rộn tối mắt tối mũi
ngập đầu trong công việc
忙殺される 忙殺される ぼーさつされる bận rộn tối mắt tối mũi, ngập đầu trong công việc
Ý nghĩa
bận rộn tối mắt tối mũi và ngập đầu trong công việc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0