Từ vựng
忘れ霜
わすれじも
vocabulary vocab word
sương muộn
sương giá cuối xuân
忘れ霜 忘れ霜 わすれじも sương muộn, sương giá cuối xuân
Ý nghĩa
sương muộn và sương giá cuối xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わすれじも
vocabulary vocab word
sương muộn
sương giá cuối xuân