Từ vựng
忘れ草
わすれぐさ
vocabulary vocab word
hoa hiên cam
hoa hiên nâu
thuốc lá
忘れ草 忘れ草 わすれぐさ hoa hiên cam, hoa hiên nâu, thuốc lá
Ý nghĩa
hoa hiên cam hoa hiên nâu và thuốc lá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わすれぐさ
vocabulary vocab word
hoa hiên cam
hoa hiên nâu
thuốc lá