Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
忌中
きちゅう
vocabulary vocab word
thời kỳ để tang
忌中
kichuu
忌中
忌中
きちゅう
thời kỳ để tang
き
ちゅ
う
忌
中
き
ちゅ
う
忌
中
き
ちゅ
う
忌
中
Ý nghĩa
thời kỳ để tang
thời kỳ để tang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
忌中
thời kỳ để tang
きちゅう
忌
tang chế, ghét cay ghét đắng, đáng ghét...
い.む, い.み, キ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.