Từ vựng
必要条件
ひつようじょうけん
vocabulary vocab word
điều kiện cần thiết
yêu cầu bắt buộc
必要条件 必要条件 ひつようじょうけん điều kiện cần thiết, yêu cầu bắt buộc
Ý nghĩa
điều kiện cần thiết và yêu cầu bắt buộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0