Từ vựng
心拍数
しんぱくすう
vocabulary vocab word
nhịp tim
tần số mạch
心拍数 心拍数 しんぱくすう nhịp tim, tần số mạch
Ý nghĩa
nhịp tim và tần số mạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんぱくすう
vocabulary vocab word
nhịp tim
tần số mạch