Từ vựng
徴発
ちょうはつ
vocabulary vocab word
tịch thu
trưng dụng
động viên
徴発 徴発 ちょうはつ tịch thu, trưng dụng, động viên
Ý nghĩa
tịch thu trưng dụng và động viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうはつ
vocabulary vocab word
tịch thu
trưng dụng
động viên