Từ vựng
徳行
とっこう
vocabulary vocab word
hành vi đạo đức
đức hạnh
徳行 徳行 とっこう hành vi đạo đức, đức hạnh
Ý nghĩa
hành vi đạo đức và đức hạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とっこう
vocabulary vocab word
hành vi đạo đức
đức hạnh