Từ vựng
微力
びりょく
vocabulary vocab word
sức lực nhỏ bé
ảnh hưởng hạn chế
khả năng khiêm tốn
năng lực có hạn
những gì có thể làm được
微力 微力 びりょく sức lực nhỏ bé, ảnh hưởng hạn chế, khả năng khiêm tốn, năng lực có hạn, những gì có thể làm được
Ý nghĩa
sức lực nhỏ bé ảnh hưởng hạn chế khả năng khiêm tốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0