Từ vựng
御釣り
おつり
vocabulary vocab word
tiền thừa (khi mua hàng)
nước bắn ngược từ bồn cầu
御釣り 御釣り おつり tiền thừa (khi mua hàng), nước bắn ngược từ bồn cầu
Ý nghĩa
tiền thừa (khi mua hàng) và nước bắn ngược từ bồn cầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0