Từ vựng
御暇
おいとま
vocabulary vocab word
rời đi
về nhà
nghỉ việc
thời gian rảnh
thời gian nhàn rỗi
thời gian rảnh rỗi
御暇 御暇 おいとま rời đi, về nhà, nghỉ việc, thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi, thời gian rảnh rỗi
Ý nghĩa
rời đi về nhà nghỉ việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0