Từ vựng
おいとま
おいとま
vocabulary vocab word
rời đi
về nhà
nghỉ việc
thời gian rảnh
thời gian nhàn rỗi
thời gian rảnh rỗi
おいとま おいとま おいとま rời đi, về nhà, nghỉ việc, thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi, thời gian rảnh rỗi
Ý nghĩa
rời đi về nhà nghỉ việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0