Từ vựng
御岳
みたけ
vocabulary vocab word
(Okinawa) địa điểm linh thiêng
khu rừng thiêng
御岳 御岳-2 みたけ (Okinawa) địa điểm linh thiêng, khu rừng thiêng
Ý nghĩa
(Okinawa) địa điểm linh thiêng và khu rừng thiêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0