Từ vựng
御免被る
ごめんこーむる
vocabulary vocab word
nhận được sự cho phép
xin phép rời đi
nghỉ hưu
từ chối
xin kiếu
御免被る 御免被る ごめんこーむる nhận được sự cho phép, xin phép rời đi, nghỉ hưu, từ chối, xin kiếu
Ý nghĩa
nhận được sự cho phép xin phép rời đi nghỉ hưu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0