Từ vựng
御互いに
おたがいに
vocabulary vocab word
lẫn nhau
với nhau
tương hỗ
cùng nhau
cả hai
御互いに 御互いに おたがいに lẫn nhau, với nhau, tương hỗ, cùng nhau, cả hai
Ý nghĩa
lẫn nhau với nhau tương hỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0