Từ vựng
御中元
おちゅうげん
vocabulary vocab word
quà giữa năm
quà mùa hè
御中元 御中元 おちゅうげん quà giữa năm, quà mùa hè
Ý nghĩa
quà giữa năm và quà mùa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おちゅうげん
vocabulary vocab word
quà giữa năm
quà mùa hè