Từ vựng
得意先
とくいさき
vocabulary vocab word
khách hàng thường xuyên
khách hàng
thân chủ
khách hàng quen
得意先 得意先 とくいさき khách hàng thường xuyên, khách hàng, thân chủ, khách hàng quen
Ý nghĩa
khách hàng thường xuyên khách hàng thân chủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0