Từ vựng
徒輩
とはい
vocabulary vocab word
nhóm
bạn bè
bạn đồng hành
đồng bọn
徒輩 徒輩 とはい nhóm, bạn bè, bạn đồng hành, đồng bọn
Ý nghĩa
nhóm bạn bè bạn đồng hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とはい
vocabulary vocab word
nhóm
bạn bè
bạn đồng hành
đồng bọn