Từ vựng
徒手
としゅ
vocabulary vocab word
tay không
đánh nhau bằng tay không
trắng tay
徒手 徒手 としゅ tay không, đánh nhau bằng tay không, trắng tay
Ý nghĩa
tay không đánh nhau bằng tay không và trắng tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0