Từ vựng
後釜
あとがま
vocabulary vocab word
người kế nhiệm
người thay thế
vợ hai
後釜 後釜 あとがま người kế nhiệm, người thay thế, vợ hai
Ý nghĩa
người kế nhiệm người thay thế và vợ hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あとがま
vocabulary vocab word
người kế nhiệm
người thay thế
vợ hai