Từ vựng
あとがま
あとがま
vocabulary vocab word
người kế nhiệm
người thay thế
vợ hai
あとがま あとがま あとがま người kế nhiệm, người thay thế, vợ hai
Ý nghĩa
người kế nhiệm người thay thế và vợ hai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あとがま
vocabulary vocab word
người kế nhiệm
người thay thế
vợ hai