Từ vựng
後がま
あとがま
vocabulary vocab word
người kế nhiệm
người thay thế
vợ hai
後がま 後がま あとがま người kế nhiệm, người thay thế, vợ hai
Ý nghĩa
người kế nhiệm người thay thế và vợ hai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あとがま
vocabulary vocab word
người kế nhiệm
người thay thế
vợ hai