Từ vựng
後宮
こうきゅう
vocabulary vocab word
cung cấm (nơi dành riêng cho phụ nữ)
hậu cung
khuê phòng
hậu phi của hoàng đế
後宮 後宮 こうきゅう cung cấm (nơi dành riêng cho phụ nữ), hậu cung, khuê phòng, hậu phi của hoàng đế
Ý nghĩa
cung cấm (nơi dành riêng cho phụ nữ) hậu cung khuê phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0