Từ vựng
後を慕って
あとをしたって
vocabulary vocab word
đi theo (một người đến một nơi nào đó)
後を慕って 後を慕って あとをしたって đi theo (một người đến một nơi nào đó)
Ý nghĩa
đi theo (một người đến một nơi nào đó)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0