Từ vựng
後ろ肢
うしろあし
vocabulary vocab word
chân sau
chân sau (của động vật)
後ろ肢 後ろ肢 うしろあし chân sau, chân sau (của động vật)
Ý nghĩa
chân sau và chân sau (của động vật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うしろあし
vocabulary vocab word
chân sau
chân sau (của động vật)