Từ vựng
待遇
たいぐう
vocabulary vocab word
sự đối xử
sự tiếp đãi
dịch vụ
điều kiện làm việc
lương
tiền lương
thù lao
待遇 待遇 たいぐう sự đối xử, sự tiếp đãi, dịch vụ, điều kiện làm việc, lương, tiền lương, thù lao
Ý nghĩa
sự đối xử sự tiếp đãi dịch vụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0