Từ vựng
待伏せ
まちぶせ
vocabulary vocab word
phục kích
nằm chờ để phục kích
待伏せ 待伏せ まちぶせ phục kích, nằm chờ để phục kích
Ý nghĩa
phục kích và nằm chờ để phục kích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まちぶせ
vocabulary vocab word
phục kích
nằm chờ để phục kích