Từ vựng
往復
おうふく
vocabulary vocab word
đi về
đi và về
qua lại
vé khứ hồi
vé khứ hồi
thư từ qua lại
trao đổi thư từ
giao du
giao thiệp
thăm viếng lẫn nhau
往復 往復 おうふく đi về, đi và về, qua lại, vé khứ hồi, vé khứ hồi, thư từ qua lại, trao đổi thư từ, giao du, giao thiệp, thăm viếng lẫn nhau
Ý nghĩa
đi về đi và về qua lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0