Từ vựng
往代
おうだい
vocabulary vocab word
thời cổ đại
thời xưa cũ
thời đã qua lâu rồi
往代 往代 おうだい thời cổ đại, thời xưa cũ, thời đã qua lâu rồi
Ý nghĩa
thời cổ đại thời xưa cũ và thời đã qua lâu rồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0