Từ vựng
往き来
ゆきき
vocabulary vocab word
đi lại
giữ liên lạc
thăm viếng lẫn nhau
giao thông đường phố
đường cao tốc
往き来 往き来 ゆきき đi lại, giữ liên lạc, thăm viếng lẫn nhau, giao thông đường phố, đường cao tốc
Ý nghĩa
đi lại giữ liên lạc thăm viếng lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0