Từ vựng
彼方
あち
vocabulary vocab word
bên kia
phía xa
khoảng cách
vượt qua
彼方 彼方 あち bên kia, phía xa, khoảng cách, vượt qua
Ý nghĩa
bên kia phía xa khoảng cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あち
vocabulary vocab word
bên kia
phía xa
khoảng cách
vượt qua