Từ vựng
彼処
あそこ
vocabulary vocab word
ở đó
đằng kia
nơi đó
đằng ấy
chỗ ấy
cơ quan sinh dục
vùng kín
vùng dưới
xa đến thế
nhiều đến thế
điểm đó
彼処 彼処 あそこ ở đó, đằng kia, nơi đó, đằng ấy, chỗ ấy, cơ quan sinh dục, vùng kín, vùng dưới, xa đến thế, nhiều đến thế, điểm đó
Ý nghĩa
ở đó đằng kia nơi đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0