Từ vựng
影ながら
かげながら
vocabulary vocab word
hậu trường (cổ vũ
cầu nguyện
v.v. cho ai đó)
từ bên lề
từ xa
một cách bí mật
trong bí mật
影ながら 影ながら かげながら hậu trường (cổ vũ, cầu nguyện, v.v. cho ai đó), từ bên lề, từ xa, một cách bí mật, trong bí mật
Ý nghĩa
hậu trường (cổ vũ cầu nguyện v.v. cho ai đó)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0