Từ vựng
彫
ほり
vocabulary vocab word
sự chạm khắc
sự khắc
nét mặt sắc sảo
彫 彫 ほり sự chạm khắc, sự khắc, nét mặt sắc sảo
Ý nghĩa
sự chạm khắc sự khắc và nét mặt sắc sảo
Luyện viết
Nét: 1/11
ほり
vocabulary vocab word
sự chạm khắc
sự khắc
nét mặt sắc sảo