Từ vựng
形見
かたみ
vocabulary vocab word
kỷ vật (đặc biệt của người đã khuất)
vật lưu niệm
vật gia truyền
vật tưởng nhớ
quà lưu niệm
形見 形見 かたみ kỷ vật (đặc biệt của người đã khuất), vật lưu niệm, vật gia truyền, vật tưởng nhớ, quà lưu niệm
Ý nghĩa
kỷ vật (đặc biệt của người đã khuất) vật lưu niệm vật gia truyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0