Từ vựng
かたみ形見 かたみ形見 かたみ形見

Ý nghĩa

kỷ vật (đặc biệt của người đã khuất) vật lưu niệm vật gia truyền

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠