Từ vựng
当事者
とうじしゃ
vocabulary vocab word
người liên quan
bên có liên quan
đương sự
当事者 当事者 とうじしゃ người liên quan, bên có liên quan, đương sự
Ý nghĩa
người liên quan bên có liên quan và đương sự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0