Từ vựng
彎入
わんにゅう
vocabulary vocab word
vịnh nhỏ
chỗ lõm vào (của bờ biển)
彎入 彎入 わんにゅう vịnh nhỏ, chỗ lõm vào (của bờ biển)
Ý nghĩa
vịnh nhỏ và chỗ lõm vào (của bờ biển)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わんにゅう
vocabulary vocab word
vịnh nhỏ
chỗ lõm vào (của bờ biển)