Từ vựng
わんにゅう
わんにゅう
vocabulary vocab word
vịnh nhỏ
chỗ lõm vào (của bờ biển)
わんにゅう わんにゅう わんにゅう vịnh nhỏ, chỗ lõm vào (của bờ biển)
Ý nghĩa
vịnh nhỏ và chỗ lõm vào (của bờ biển)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
わんにゅう
vocabulary vocab word
vịnh nhỏ
chỗ lõm vào (của bờ biển)