Từ vựng
弾力
だんりょく
vocabulary vocab word
tính đàn hồi
sự linh hoạt
弾力 弾力 だんりょく tính đàn hồi, sự linh hoạt
Ý nghĩa
tính đàn hồi và sự linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんりょく
vocabulary vocab word
tính đàn hồi
sự linh hoạt