Từ vựng
弾丸
だんがん
vocabulary vocab word
viên đạn
phát đạn
đạn pháo
弾丸 弾丸 だんがん viên đạn, phát đạn, đạn pháo
Ý nghĩa
viên đạn phát đạn và đạn pháo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんがん
vocabulary vocab word
viên đạn
phát đạn
đạn pháo